VIETNAMESE
biểu diễn văn nghệ
ENGLISH
performing arts
NOUN
/pərˈfɔrmɪŋ ɑrts/
Biểu diễn là trình bày nghệ thuật sử dụng cơ thể, tiếng nói và sự có mặt của nghệ sĩ trước công chúng.
Ví dụ
1.
Bạn nên tham gia một câu lạc bộ biểu diễn văn nghệ.
You should join a performing arts club.
2.
Các câu lạc bộ xã hội, các chương trình biểu diễn văn nghệ và các đội thể thao cho phép thanh thiếu niên hình thành các mối quan hệ có ý nghĩa khác.
Social clubs, performing arts programs, and sports teams allow teens to form other meaningful relationships.
Ghi chú
Một số collocations của art:
- create art (tạo ra nghệ thuật): She has been enjoying creating arts these days.
(Dạo này cô ấy thích tạo ra nghệ thuật.)
- dipslay art (trưng bày nghệ thuật): He's trying to figure out some other creative ways to display art in his exhibition.
(Anh ấy đang cố gắng tìm ra một số cách sáng tạo khác để trưng bày nghệ thuật trong triển lãm của mình.)