VIETNAMESE
chuyến tàu
chuyến xe, chuyến bay
ENGLISH
train trip
NOUN
/treɪn trɪp/
bus, flight
Chuyến tàu là những khoảng thời gian hoạt động cụ thể của các loại tàu.
Ví dụ
1.
Tất cả chúng tôi đều mong đợi chuyến tàu này.
We are all looking forward to the train trip.
2.
Đó là một chuyến tàu kéo dài mười giờ.
It is a ten-hour train trip.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ vựng tiếng Anh để sử dụng để nói về các chuyến đi sử dụng phương tiện công cộng nha!
- train trip (chuyến tàu)
- bus (chuyến xe)
- flight (chuyến bay)
- delay time (giờ hoãn bay)
- arrival, destination (điểm đến)
- departure (điểm đi, điểm khởi hành)