VIETNAMESE

đề tài

chủ đề

ENGLISH

topic

  

NOUN

/ˈtɑpɪk/

subject

Trong các bộ môn nghệ thuật nói chung và văn học nói riêng, đề tài là thuật ngữ dùng để chỉ phạm vi các sự kiện tạo nên cơ sở chất liệu đời sống của tác phẩm nghệ thuật.

Ví dụ

1.

Đây là một đề tài tốt cho luận án của bạn.

This is a good topic for your thesis.

2.

Đề tài cho cuộc thảo luận tối nay là gì?

What is the topic for tonight's discussion?

Ghi chú

Chúng ta cùng học một số từ vựng tiếng Anh gần nghĩa nhau như topic, subject, theme nha!
- topic (đề tài): This is a good topic for your thesis. (Đây là một đề tài tốt cho luận án của bạn.)
- subject (chủ đề), thường dùng cho chủ đề viết: I am quite unqualified to talk on this subject. (Tôi không đủ tư cách để nói về chủ đề này.)
- theme (chủ đề): Stamp collecting was the theme of his talk. (Sưu tập tem là chủ đề của buổi nói chuyện của anh ấy.)