VIETNAMESE
khung thành
ENGLISH
goal
NOUN
/goʊl/
Khung thành là khung hình chữ nhật đặt ở cuối sân bóng, làm mục tiêu để các cầu thủ đưa bóng lọt vào làm bàn.
Ví dụ
1.
Khung thành là cấu trúc vật lý hoặc khu vực mà đội tấn công phải gửi bóng hoặc chọc khe để ghi điểm.
The goal is the physical structure or area where an attacking team must send the ball or puck in order to score points.
2.
Manuel Neuer sẽ là thủ môn bảo vệ khung thành của đội bóng quốc gia Đức.
Manuel Neuer is gonna be the goalkeeper protecting Germany National team's goal.
Ghi chú
Một số từ vựng liên quan đến bóng đá:
- sân vận động: stadium
- hậu vệ: defender
- tiền đạo: striker
- thủ môn: goalkeeper
- trọng tài: referee
- trọng tài biên: assistant referee
- đá phạt đền: penalty kick
- đá phạt góc: corner kick
- dẫn trước: take the lead
- việt vị: offside
- khung thành: woodwork