VIETNAMESE
đi học thêm
ENGLISH
take extra class
NOUN
/teɪk ˈɛkstrə klæs/
Đi học thêm là giờ học bổ trợ, củng cố hoặc nâng cao kiến thức ngoài giờ học trên lớp có trả phí.
Ví dụ
1.
Jennie sẽ đi học thêm để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình.
Jennie will take extra classes to improve her English.
2.
Bố mẹ hoàn toàn có thể trả tiền để con đi học thêm, chỉ là con có muốn hay không.
We can totally pay for you to take extra classes, just that you want them or not.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số cụm từ trong tiếng Anh nói về các hình thức học nha!
- make-up lesson (học bù)
- group study (học nhóm)
- (take) extra class (học thêm)
- take a trial lesson (học thử)
- learn by heart (học thuộc lòng)
- become an apprentice (học việc)
- pass a class (học vượt)