VIETNAMESE
ngành cơ khí chế tạo máy
ENGLISH
Mechanical Engineering
NOUN
/məˈkænɪkəl ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ/
Ngành cơ khí chế tạo máy luôn được coi là trái tim của quá trình công nghiệp hóa và đang có tốc độ phát triển nhanh chóng.
Ví dụ
1.
Ngành cơ khí chế tạo máy liên quan đến hầu hết mọi khía cạnh của cuộc sống hiện đại.
The field of mechanical engineering touches virtually every aspect of modern life.
2.
Tôi học ngành cơ khí chế tạo máy.
I studied mechanical engineering.
Ghi chú
Các chuyên ngành cơ bản của ngành cơ khí (Mechanical Industry) bao gồm:
- Mechanical Design and Manufactoring Industry: ngành thiết kế và chế tạo cơ khí
- Mechanical Engineering: ngành cơ khí chế tạo máy
- Mechanics: ngành cơ khí gia công chế tạo hình