VIETNAMESE
bãi cỏ
ENGLISH
meadow
NOUN
/ˈmedoʊ/
grass-land, lawn
Một bãi cỏ là một diện tích đất phủ đất trồng với các loại cỏ và các loại cây bền khác như cỏ ba lá được máy cắt cỏ duy trì ở một độ cao ngắn và được sử dụng cho các mục đích thẩm mỹ và giải trí.
Ví dụ
1.
Chúng tôi thưởng thức bữa trưa dã ngoại nhàn nhã trên bãi cỏ.
We enjoyed a leisurely picnic lunch on the lawn.
2.
Có một lối đi ngang qua bãi cỏ dẫn đến ngôi làng.
There was a path through the meadow to the village.
Ghi chú
Cùng phân biệt meadowpasture nào!
- Bãi cỏ (Meadow) là khu vực hoặc cánh đồng cỏ có thảm thực vật (vegetation) chính là cỏ hoặc các loại cây không phải thân gỗ khác.
- Bãi cỏ (Pasture) là những khu vực có cỏ hoặc cây cối rậm rạp (grassed or wooded areas), thường được dùng để chăn gia súc.