VIETNAMESE
nền tảng vững chắc
cơ sở vững chắc
ENGLISH
solid foundation
NOUN
/ˈsɑləd faʊnˈdeɪʃən/
firm basis
Nền tảng vững chắc là cái nền, cái gốc xuất phát chắc chắn vững chãi cho những cái trên đó phát triển tốt.
Ví dụ
1.
Cô ấy có một nền tảng vững chắc để phát triển trong chuyên ngành của mình.
She has a solid foundation to develop in her major.
2.
Mỗi bài luận phải có một nền tảng kiến thức thực tế vững chắc.
Every essay must have a solid foundation of factual knowledge.
Ghi chú
Để diễn tả nền tảng vững chắc trong tiếng Anh, chúng ta có thể dùng các cụm từ sau nha!
- solid foundation (nền tảng vững chắc): She has a solid foundation to develop in her major. (Cô ấy có một nền tảng vững chắc để phát triển trong chuyên ngành của mình.)
- firm basis (cơ sở vững chắc): He has a firm basis for his belief. (Anh ấy có cơ sở vững chắc cho niềm tin của mình.)
- solid base (nền móng chắc chắn): A good elementary school education provides a solid base for the rest of a child's school years. (Một nền giáo dục tiểu học tốt là nền móng chắc chắn cho những năm học còn lại của trẻ.)