VIETNAMESE
học võ
ENGLISH
learning martial arts
NOUN
/ˈlɜrnɪŋ ˈmɑrʃəl ɑrts/
Học võ là học về hệ thống được mã hóa và truyền thống chiến đấu được thực hành vì một số lý do như tự vệ; ứng dụng quân sự và thực thi pháp luật; cạnh tranh; phát triển thể chất, tinh thần; giải trí; và bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể của một quốc gia.
Ví dụ
1.
Bạn đã học võ thuật?
You learnt martial arts?
2.
Tôi đang học võ để tự vệ.
I'm learning martial arts for self-defense.
Ghi chú
Cùng học thêm một số từ vựng về các môn võ (martial arts) nha!
- judo: võ judo
- karate: võ karate
- kickboxing: võ đối kháng
- vovinam: võ Việt Nam
- Muay Thai: Muay Thái
- kick boxing: đánh bốc
- Wushu: võ thuật hiện đại của Trung Quốc
- Traditional Martial Vietnam: võ cổ truyền Việt Nam
- taekwondo: nghệ thuật đấu võ bằng tay và chân
- boxing: quyền anh