VIETNAMESE
ghi nhớ
ENGLISH
memorize
NOUN
/ˈmɛməˌraɪz/
Ghi nhớ là giữ mãi trong lòng.
Ví dụ
1.
Những thứ này thật sự không khó để ghi nhớ nếu bạn thật sự chú tâm.
These are really not difficult to memorize if you really pay attention.
2.
Cô ấy có thể ghi nhớ các sự kiện rất nhanh.
She can memorize facts very quickly.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ tiếng Anh có liên quan đến việc ghi nhớ nha!
- memorize (ghi nhớ): She can memorize facts very quickly. (Cô ấy có thể ghi nhớ các sự kiện rất nhanh.)
- remember (nhớ): I definitely remember sending the letter. (Tôi nhớ mình đã gửi lá thư rồi mà.)
- learn by heart (học thuộc): We have to learn by heart this poem. (Chúng tôi phải học thuộc bài thơ này.)