VIETNAMESE
học hỏi
học, học nghề
ENGLISH
study
NOUN
/ˈstʌdi/
learn, apprentice
Học hỏi là một quá trình tích lũy kinh nghiệm, kiến thức. Học hỏi phải dẫn đến sự thay đổi tương đối bền vững về nhận thức và hành vi của cá nhân.
Ví dụ
1.
Bạn còn cần phải học hỏi nhiều.
You still need to study a lot.
2.
Làm thế nào để học hỏi được nhiều nhất trong khoảng thời gian ngắn nhất?
How to l study the most in the shortest amount of time?
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số động từ trong tiếng Anh có nghĩa gần nhau như learn, study, apprentice nha!
- learn (học), chỉ quá trình học một kỹ năng, hoặc việc học chỉ chung: It takes time to learn these skills. (Học những kỹ năng này phải tốn nhiều thời gian.)
- study (học hỏi), chỉ việc học qua sách vở: I’ve studied English for seven years now. (Tôi đã học tiếng Anh được 7 năm rồi)
- apprentice (học nghề), chỉ việc học một kỹ năng liên quan đến một công việc nào đó: To apprentice in such an advanced laboratory like this is my honor. (Được học nghề trong một phòng thí nghiệm tiên tiến như thế này là niềm vinh dự của tôi.)