VIETNAMESE
đối phó
đối mặt, dính líu
ENGLISH
deal
NOUN
/dil/
cope, engage
Đối phó là tìm cách giải quyết, hoàn thành một vấn đề nào đó.
Ví dụ
1.
Việc đối phó với những đứa trẻ ở độ tuổi này thực sự không dễ dàng chút nào.
Dealing with toddlers at this age is really not easy at all.
2.
Bạn có thể chia sẻ bí quyết để đối phó với ngần ấy áp lực trong thời gian vừa qua không?
Can you share your secret to deal with all this stress lately?
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số phrasal verb có sử dụng từ deal trong tiếng Anh nha!
- deal with (đối phó với): Dealing with toddlers at this age is really not easy at all. (Việc đối phó với những đứa trẻ ở độ tuổi này thực sự không dễ dàng chút nào.)
- deal in (kinh doanh): The company deals in computer software. (Công ty kinh doanh phần mềm máy tính.)
- deal out (chia cho): The profits were dealt out among the investors. (Lợi nhuận được chia cho các nhà đầu tư.)