VIETNAMESE
du thuyền
ENGLISH
yacht
NOUN
/jɑt/
Du thuyền là thuyền hoặc tàu cỡ nhỏ được sử dụng cho thú vui, giải trí hoặc thể thao.
Ví dụ
1.
Du thuyền là một chiếc buồm hoặc tàu năng lượng được sử dụng để giải trí, đi du ngoạn hoặc đua.
A yacht is a sail or power vessel used for pleasure, cruising, or racing.
2.
Anh ấy đã dành ba ngày trên du thuyền của mình.
He spent three days adrift on his yacht.
Ghi chú
Một số từ vựng tiếng Anh về các loại tàu thuyền:
- phà: ferry
- thuyền buồm dọc: schooner
- sà lan: barge
- du thuyền: yacht
- tàu đánh cá bằng lưới: trawler
- xuồng nhỏ: dinghy
- tàu chở dầu: oil tanker