VIETNAMESE
bàn giao nhà
ENGLISH
to hand over the house
NOUN
/tu hænd ˈoʊvər ðə haʊs/
to transfer the house
Bàn giao căn hộ là một thủ tục hành chính để kết thúc quá trình chuyển giao một ngôi nhà cho người chủ mới.
Ví dụ
1.
Bạn có thể cho tôi biết thời gian chính xác bạn có thể bàn giao nhà cho tôi được không?
Can you tell me the exact time you can hand over the house for me?
2.
Anh ta nói rằng anh ta sẽ bàn giao nhà cho tôi vào cuối tháng sau.
He said that he would hand over the house to me by the end of next month.
Ghi chú
Một số từ vựng liên quan đến lĩnh vực bất động sản:
- amenities (tiện ích): Because of the pool, gym, and other amenities, the couple enjoys living in an apartment.
(Vì có hồ bơi, phòng tập thể dục và các tiện ích khác nên cặp đôi này thích sống trong căn hộ chung cư.)
- show flat (căn hộ mẫu): Planning to buy a new apartment for his daughter, the other day he took her to see a show flat and met a real estate agent.
(Có dự định mua một căn hộ mới cho con gái, ngày hôm kia ông ấy dắt con mình đi xem căn hộ mẫu và gặp người môi giới bất động sản.)