VIETNAMESE
bàn làm việc
ENGLISH
working table
NOUN
/ˈwɜrkɪŋ ˈteɪbəl/
Bàn làm việc là món nội thất thường dùng trong phòng làm việc, dùng để làm việc.
Ví dụ
1.
Tôi đặt bàn làm việc của mình cạnh cửa sổ để có tầm nhìn tốt nhất khi tôi làm việc.
I put my working table next to the window for the best view when I was working.
2.
Dạo này cô ấy làm việc rất chăm chỉ, mỗi lần tôi nhìn tới thì cô ấy đang ở bên bàn làm việc.
She's been working so hard lately, every time I see her, she's by the working table.
Ghi chú
Một số collocations với table:
- bàn lớn: huge table
- bàn nhỏ: little table
- bàn thấp: low table
- bàn cao: high table
- bàn gỗ: wooden table
- bàn xiêu vẹo: ramshackle table