VIETNAMESE
bóng bầu dục
ENGLISH
rugby
NOUN
/ˈrʌgbi/
American football
Bóng bầu dục là môn thể thao mà cầu thủ tìm cách đưa bóng tới phần sân sau vạch khung thành hoặc sút bóng vào khung thành đối phương để giành điểm.
Ví dụ
1.
Tôi chơi bóng bầu dục chỉ để giải trí.
I play rugby purely for enjoyment.
2.
Angus bị thương ở chân khi chơi bóng bầu dục ngày hôm qua.
Angus injured his leg playing rugby yesterday.
Ghi chú
Một số môn thể thao khác:
- bóng đá: football
- bóng chày: baseball
- bóng chuyền: volleyball
- bóng rổ: basketball
- đánh gôn: golf
- quần vợt: tennis