VIETNAMESE
luyện tập
đào tạo, làm bài tập, diễn tập
ENGLISH
practice
NOUN
/ˈpræktəs/
train, exercise, rehearse
Luyện tập là việc làm đi làm lại nhiều lần theo một nội dung để cho thành thạo.
Ví dụ
1.
Andy chắc hẳn đã luyện tập rất chăm chỉ.
Andy must have practiced very hard.
2.
Kiến thức bắt đầu từ sự luyện tập.
Knowledge starts with practice.
Ghi chú
Chúng ta cùng phân biệt các nghĩa khác nhau của practice trong tiếng Anh nha!
- luyện tập: The team is practicing for their big game on Friday. (Toàn đội đang luyện tập cho trận đấu lớn vào thứ Sáu.)
- hành nghề: She's practicing medicine in Philadelphia. (Cô ấy đang hành nghề y ở Philadelphia.)
- thực hành: Do you still practice your religion? (Bạn vẫn thực hành tôn giáo của bạn chứ?)
- rèn luyện: You need to practice any skill to make it become better. (Bất cứ kỹ năng nào cũng cần được rèn luyện để trở nên tốt hơn.)