VIETNAMESE
hình ảnh thực tế
ENGLISH
actual image
NOUN
/ˈækʧuəl ˈɪməʤ/
Hình ảnh thực tế là hình ảnh được tiếp nhận ngoài thực tế.
Ví dụ
1.
Những hình ảnh thực tế của tháp Namsan thực sự rất đẹp.
These actual images of Namsan Tower is really beautiful.
2.
Những hình ảnh thực tế của tòa nhà đã được chúng tôi ghi lại và lưu trữ cẩn thận.
Actual images of the building were carefully documented and recorded.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ tiếng Anh có nghĩa tương tự nhau như actual image, actual footage, original record nha!
- actual image (hình ảnh thực tế): These actual images of Namsan Tower is really beautiful. (Những hình ảnh thực tế của tháp Namsan thực sự rất đẹp.)
- actual footage (cảnh quay thực tế): Some computer animation was used in the documentary, but most of the actual footage was filmed on location. (Một số giả lập bằng máy tính đã được sử dụng cho bộ phim tài liệu, nhưng hầu hết các cảnh quay thực tế đều được quay tại địa điểm.)
- original record (bản ghi gốc): The words appear only in a later published version, not the original record. (Các từ này chỉ xuất hiện trong một phiên bản được xuất bản sau này, không phải trong bản ghi gốc.)