VIETNAMESE
băng tải
băng chuyền
ENGLISH
conveyor belt
NOUN
/kənˈveɪər bɛlt/
Băng tải là một thiết bị truyền tải sản phẩm, nguyên vật liệu,...giúp di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác với tốc độ nhanh, hiệu quả và chính xác.
Ví dụ
1.
Trong công việc cuối cùng của mình, tôi cảm thấy mình như thể đang ở trên một băng tải, không còn thời gian để suy nghĩ sáng tạo.
In my last job, I felt as if I was on a conveyor belt, with no time to think creatively.
2.
Hàng hóa phải di chuyển đến các cảng của chúng tôi như trên băng tải.
Freight must move to our ports as on a conveyor belt.
Ghi chú
Cùng phân biệt conveyor beltassembly line nha!
- Để đảm bảo (ensure) chất lượng nhất quán (consistent quality) và tỷ lệ sản xuất (production rates) cao hơn, một dây chuyền lắp ráp (assembly line) là phương thức được ưu tiên (preferred mode).
- Để vận chuyển sản phẩm đang được thi công (under construction) đến nơi làm việc tiếp theo, băng tải (conveyor belt) thường được sử dụng.