VIETNAMESE
hoà âm
ENGLISH
vocal harmony
NOUN
/ˈvoʊkəl ˈhɑrməni/
Hòa âm là cách thức kết hợp của cao độ các nốt nhạc hay hợp âm.
Ví dụ
1.
Để hòa âm trong nhạc pop hoặc rock, các ca sĩ dự bị cần có khả năng điều chỉnh cao độ của các nốt sao cho phù hợp với cao độ của giọng ca chính và nhạc cụ của ban nhạc.
To sing vocal harmony in a pop or rock context, backup singers need to be able to adjust the pitch of their notes so that they are in tune with the pitch of the lead vocalist and the band's instruments.
2.
Hoà âm, đúng theo như tên gọi của nó, là cách giao hoà những âm thanh lại cùng nhau để tạo thành một bản nhạc.
Vocal harmony, as the name implies, is a way of harmonizing sounds together to form a piece of music.
Ghi chú
Cùng phân biệt hoà âm và giao hưởng nha!
- Hòa âm (Harmony) là cách thức kết hợp của cao độ (pitches) các nốt nhạc (notes) hay hợp âm (chords).
- Giao hưởng (Symphony) là một bản nhạc mở rộng (extended piece) có cấu trúc phức tạp (sophisticated structure), thường dành cho dàn nhạc.