VIETNAMESE
tập thể dục
ENGLISH
work out
NOUN
/wɜrk aʊt/
exercise
Tập thể dục là tất cả những hoạt động của cơ thể nhằm duy trì và nâng cao sức khỏe của con người nói chung.
Ví dụ
1.
Huw tập thể dục hai hoặc ba lần một tuần.
Huw works out in the gym two or three times a week.
2.
Hôm nay bạn đã tập thể dục chưa?
Did you work out today?
Ghi chú
Cùng học thêm một số từ vựng về các bài tập trong phòng gym (phòng tập thể dục) nhé!
- work out: tập thể dục
- weight training: tập thể hình với dụng cụ hỗ trợ
- aerobic exercise: bài tập aerobic
- bodyweight training: tập thể hình không có dụng cụ hỗ trợ
- warm up: khởi động
- cool down: thả lỏng sau khi tập
- stretching: kéo cơ
- lose weight: giảm cân
- gain weight: tăng cân
- build muscle: tăng cơ
- get rid of the fat: loại bỏ mỡ thừa