VIETNAMESE
lặn
ENGLISH
to dive
NOUN
/tu daɪv/
Lặm là tự làm cho mình chìm hẳn xuống dưới mặt nước.
Ví dụ
1.
Anh do dự trước khi lặn xuống làn nước băng giá.
He hesitated before diving into the icy water.
2.
Họ đang lặn tìm kho báu bị chìm.
They're diving for sunken treasure.
Ghi chú
Một số từ vựng về các môn thể thao với nước khác:
- lướt ván nằm sấp: bodyboarding
- trượt nước: water-skiing
- lặn có bình dưỡng khí: scuba diving
- lướt ván buồm: windsurfing
- bóng nước: water polo
- lướt sóng có thuyền kéo: wakeboarding
- lặn với ống thở: snorkel