VIETNAMESE
xem phim
ENGLISH
to watch film
NOUN
/tu wɑʧ fɪlm/
to watch movie
Xem phim là theo dõi một bộ phim bằng mắt.
Ví dụ
1.
Xem phim là thú vui tiêu khiển của tôi gần đây.
Watching film is my favorite pastime lately.
2.
Vào buổi chiều chúng tôi đi ra ngoài ăn và đi xem phim.
In the evening we went out to eat and then went to watch a film.
Ghi chú
Một số collocations của film:
- to produce a film (sản xuất phim): Producing a film means to handle its development, financing, planning, execution, and marketing.
(Sản xuất phim có nghĩa là xử lý quá trình phát triển, tài chính, lập kế hoạch, thực hiện và quảng bá.)
- to see a film (xem phim): Adam wants to go see a film.
(Adam muốn đi xem phim.)