VIETNAMESE
tập
vở bài tập
ENGLISH
notebook
NOUN
/ˈnoʊtˌbʊk/
workbook
Tập vở dùng để ghi chép.
Ví dụ
1.
Đừng quên mang theo tập của bạn!
Don't forget to bring your notebook!
2.
Cuốn tập của Sophie được bao phủ bởi các nhãn dán.
Sophie's notebook is covered with stickers.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ vựng tiếng Anh gần nghĩa nhau như textbook, notebook và workbook nha!
- textbook (sách giáo khoa): An introductory textbook on geometry generally begins with basic definitions. (Sách giáo khoa nhập môn về hình học thường bắt đầu với các định nghĩa cơ bản.)
- notebook (tập): Don't forget to bring your notebook! (Đừng quên mang theo tập của bạn!)
- workbook (vở bài tập): There's a workbook to accompany the course book. (Có một sổ bài tập đi kèm với sách giáo khoa.)