VIETNAMESE
ngành chăn nuôi
ENGLISH
Animal Husbandry
NOUN
/ˈænəməl ˈhʌzbəndri/
Ngành chăn nuôi ở Việt Nam là một bộ phận quan trọng cấu thành của nông nghiệp Việt Nam cũng như là một nhân tố quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, tình hình chăn nuôi ở Việt Nam phản ánh thực trạng chăn nuôi, sử dụng, khai thác, chế biến và tiêu thụ các sản phẩm động vật và tình hình thị trường liên quan tại Việt Nam.
Ví dụ
1.
Công nghệ vi sinh EM mang đến một phương thức mới trong ngành nông nghiệp và ngành chăn nuôi, v.v. mà không ảnh hưởng đến môi trường.
EM microbial technology offers new way of Agriculture and Animal Husbandry, etc with no load to environment.
2.
Cô ấy muốn phát triển chăn nuôi ở địa phương nên đã học ngành chăn nuôi.
She wanted to develop Animal Husbandry locally, so she studied animal husbandry.
Ghi chú
Ngành nông nghiệp (Agricultural Industry) gồm những chuyên ngành:
- chuyên ngành khoa học cây trồng: Plant Science Industry
- chuyên ngành chăn nuôi: Animal Husbandry
- chuyên ngành nuôi trồng thuỷ hải sản: Aquaculture