VIETNAMESE
chuông gió
phong linh
ENGLISH
wind chime
NOUN
/wɪnd ʧaɪm/
Chuông gió là vật trang trí phát ra tiếng kêu khi những ống trụ tròn hay chuông treo trên giá của nó va vào nhau.
Ví dụ
1.
Chuông gió thường được treo bên ngoài của một tòa nhà hoặc nơi ở như một vật trang trí trong vườn.
Wind chimes are usually hung outside of a building or residence as a garden ornament.
2.
Tiếng chuông gió ấy như xoa dịu phần nào tâm hồn tôi.
The sound of that wind chime is somewhat calming to my soul.
Ghi chú
Một số từ vựng về lĩnh vực trang trí:
- dreamcatcher (lưới bắt giấc mơ): The Chippewa hang the dreamcatcher as a charm to protect young children from nightmares.
(Người Chippewa treo lưới giấc mơ như một tấm bùa bảo vệ trẻ nhỏ khỏi những cơn ác mộng.)
- chandelier (đèn chùm): The golden chandelier lit up the ballroom with its many candles.
(Chiếc đèn chùm vàng cùng những ngọn nến của nó đã thắp sáng phòng khiêu vũ.)