VIETNAMESE
diễn đàn
ENGLISH
website
NOUN
/ˈwɛbˌsaɪt/
forum
Diễn đàn là nơi mà mọi người có thể cùng nhau thảo luận, trao đổi ý kiến, chia sẻ kiến thức về một chủ đề nào đó cùng quan tâm.
Ví dụ
1.
Diễn đàn được yêu thích nhất của phụ nữ Việt là Elle Việt Nam, với nhiều nội dung phong phú về mang thai, chăm sóc con và làm đẹp.
Vietnamese women's favorite website is Elle VN, with rich content about pregnancy, child care and beauty.
2.
Những người hâm mộ của anh ấy đã tạo ra một diễn đàn cung cấp mọi chi tiết về cuộc sống riêng tư của anh ấy.
His fans created a website, giving every detail of his private life.
Ghi chú
Một số từ vựng liên quan đến không gian mạng:
- social media (mạng xã hội): Social media is a double-edged knife, you gotta be wise and conscious when using it.
(Mạng xã hội là con dao hai lưỡi, bạn phải thông minh và tỉnh táo khi sử dụng nó.)
- cyber bully (bắt nạt qua mạng): There are many steps that can be taken that may stop the impact of cyber bullying on a teen victim.
(Có thể thực hiện nhiều bước để có thể ngăn chặn tác động của bắt nạt qua mạng đối với nạn nhân là thanh thiếu niên.)