VIETNAMESE
trí tưởng tượng phong phú
trí tưởng tượng sống động
ENGLISH
vivid imagination
NOUN
/ˈvɪvəd ɪˌmæʤəˈneɪʃən/
lively imagination
Trí tưởng tượng phong phú là một hành động của con người nghĩ đến một vấn đề nào đó nhưng có xu hướng nghĩ đến nhiều chiều hướng khác nhau.
Ví dụ
1.
Marcel cũng có một trí tưởng tượng phong phú.
Marcel also has a vivid imagination.
2.
Trí tưởng tượng phong phú của Jack thường mang đến cho anh những giấc mơ tồi tệ.
Jack's vivid imagination often gave him bad dreams.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số cụm từ trong tiếng Anh để diễn tả về sự tưởng tượng (imagination) nha!
- vivid imagination (trí tưởng tượng phong phú): Marcel also has a vivid imagination. (Marcel cũng có một trí tưởng tượng phong phú.)
- lively imagination (trí tưởng tượng sống động): Mountains and heights were always a little scary, especially when you had a very lively imagination. (Núi và độ cao luôn có một chút đáng sợ, đặc biệt là khi bạn có trí tưởng tượng rất sống động.)
- crazy imagination (trí tưởng tượng điên rồ): His crazy imagination influences primarily on his works. (Trí tưởng tượng điên rồ của anh là niềm cảm hứng chủ yếu cho các tác phẩm của anh ấy.)