VIETNAMESE
hoạt hoạ
hoạt hình
ENGLISH
animation
NOUN
/ˌænəˈmeɪʃən/
cartoon
Hoạt họa là hình thức sử dụng ảo ảnh quang học về sự chuyển động do nhiều hình ảnh tĩnh được chiếu tiếp diễn liên tục.
Ví dụ
1.
John Whitney là người đi tiên phong trong lĩnh vực hoạt họa máy tính.
John Whitney was a pioneer of computer animation.
2.
Con tôi không thích xem hoạt họa chút nào, nó thích đọc sách hơn.
My child doesn't like watching animation at all, she's more into reading books.
Ghi chú
Một số thể loại phim: - phim hành động: action - phim kỳ ảo: fantasy - phim kinh dị: horror - phim bí ẩn: mystery - phim lãng mạn: romance - phim giật gân: thriller