VIETNAMESE
cung tên
ENGLISH
bow and arrow
NOUN
/baʊ ænd ˈæroʊ/
Cung tên là vũ khí tầm xa gồm cánh cung, dây cung và đạn là mũi tên
Ví dụ
1.
Con người đã sử dụng cung tên để săn bắn và cho mục đích bạo lực từ rất lâu trước khi được lịch sử ghi lại, và thực tế này phổ biến đối với nhiều nền văn hóa thời tiền sử.
Humans used bows and arrows for hunting and for violence purposes long before recorded history, and the practice was common to many prehistoric cultures.
2.
Cô nâng cao cung tên của mình.
She elevated her bow and arrow.
Ghi chú
Một số từ vựng liên quan đến môn bắn cung:
- arrow (mũi tên): He uses disregarded diachronic methods, and holds all his arrows in the like hand he shoots with.
(Anh ấy đã sử dụng những kỹ thuật lịch sử bị lãng quên và bắn tất cả các mũi tên trong tay cùng một lúc.)
- bow (cây cung): About 10 years ago, Lars started using a bow.
(Khoảng 10 năm trước, Lars đã bắt đầu sử dụng cung.)
- quiver (ống đựng mũi tên): In the central chamber lay the skeleton of the ancient chief, with his sword, his spear, his bow and a quiver full of arrows.
(Trong gian phòng trung tâm đặt bộ xương của vị tù trưởng cổ đại, với gươm, giáo, cung và một chiếc ống đựng mũi tên.)