VIETNAMESE
cái thớt
ENGLISH
cutting board
NOUN
/ˈkʌtɪŋ bɔrd/
Thớt là một loại vật dụng phổ biến trong nhà bếp có tác dụng kê ở dưới thực phẩm cần chặt hoặc thái nhỏ giúp việc chặt, thái thuận lợi hơn và đồng thời giữ thực phẩm không bị bẩn khi đặt trên mặt thớt.
Ví dụ
1.
Mẹ tôi đặt cái thớt kế bên cái máy giặt.
My mom put the cutting board next to the washing machine.
2.
Tôi đang kiếm cái thớt để chặt thịt.
I'm looking for the cutting board to chop some meat.
Ghi chú
Một số món đồ gia dụng trong nhà bếp:
- lò nướng bánh mì: toaster
- nồi cơm điện: rice cooker
- tủ lạnh: refridgerator
- nồi áp suất: pressure cooker
- lò nướng: oven
- ấm đun nước: kettle
- nồi chiên không dầu: airfryer
- máy rửa bát: dishwasher
- máy xay: blender