VIETNAMESE
tinh thần thể thao
ENGLISH
sportsmanship
NOUN
/ˈspɔrtsmənˌʃɪp/
Tinh thần thể thao là hành vi trong thể thao công bằng và thể hiện sự tôn trọng với những người chơi khác.
Ví dụ
1.
Thể thao thể hiện sức mạnh, tốc độ, kỹ năng và tinh thần thể thao của vận động viên.
Sports can show sportsmen's strength, speed, skill and sportsmanship.
2.
Cầu thủ phải có tinh thần thể thao.
Football player must have sportsmanship.
Ghi chú
Tinh thần thể thao (Sportsmanship) là hành vi (behavior) trong thể thao công bằng (fair) và thể hiện sự tôn trọng (respectful) với những người chơi (players) khác.