VIETNAMESE

bàn trang điểm

word

ENGLISH

dressing table

  
NOUN

/ˈdrɛsɪŋ ˈteɪbəl/

Bàn trang điểm là một sản phẩm nội thất với các trang bị hỗ trợ cho việc trang điểm một cách thuận lợi và thoái mái.

Ví dụ

1.

Cô ấy quyết định đấu giá chiếc bàn trang điểm kiểu Georgia.

She decided to bid for a Georgian dressing table.

2.

Bộ bàn trang điểm được làm bằng ngà voi và có chai dầu gội đầu và nước hoa hồng trên bàn.

The dressing table set is made of ivory and there are bottles of hair wash and toner.

Ghi chú

Dressing Table là một từ vựng thuộc lĩnh vực nội thất và trang trí. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!

check Vanity - Bàn trang điểm Ví dụ: A dressing table often features a vanity mirror for grooming. (Bàn trang điểm thường có một gương vanity để làm đẹp.)

check Mirror - Gương Ví dụ: A dressing table usually includes a large mirror for applying makeup. (Bàn trang điểm thường có một chiếc gương lớn để trang điểm.)

check Storage - Lưu trữ Ví dụ: A dressing table is designed with ample storage for cosmetics and jewelry. (Bàn trang điểm được thiết kế với nhiều không gian lưu trữ cho mỹ phẩm và trang sức.)