VIETNAMESE

cầu cảng

bến cảng

ENGLISH

berth

  
NOUN

/bɜrθ/

Cầu cảng là một nơi trong cảng chuyên dụng để tàu thuyền neo đậu chờ hành khách hay bốc xếp hàng hóa lên xuống.

Ví dụ

1.

Người thủy thủ cẩn thận điều khiển con thuyền vào cầu cảng.

The sailor carefully maneuvered the boat into its berth.

2.

Con tàu đã cập bến tại cầu cảng được chỉ định.

The ship docked at its assigned berth.

Ghi chú

Cùng DOL khám phá các nghĩa của berth nhé!

Noun: Berth Định nghĩa: Một chỗ để đậu hoặc đỗ tàu, thường là một khoảng trống hoặc không gian được chỉ định trên tàu hoặc tại bến đậu tàu. Ví dụ: Tàu đã đậu ở một vị trí bến cảng. (The ship has docked at a berth in the harbor.)

Verb: Berth Định nghĩa: Để đặt hoặc đậu tàu ở một vị trí cụ thể trên bến đậu tàu hoặc trên một tàu. Ví dụ: Họ đã đậu tàu ở cảng hàng không. (They berthed the ship at the airport harbor.)