VIETNAMESE
bể bơi
ENGLISH
swimming pool
NOUN
/ˈswɪmɪŋ pul/
pool
Bể bơi là một bể nước lớn chứa nước dùng để bơi.
Ví dụ
1.
Khách sạn có hồ bơi riêng.
The hotel has its own swimming pool.
2.
Cô ấy đang ngồi một mình bên bể bơi.
She's sitting alone by the swimming pool.
Ghi chú
Một số từ vựng chỉ các nơi chốn phổ biến:
- công viên: park
- sân vận động: stadium
- vườn bách thú: zoo
- nghĩa trang: cemetery
- khu chơi bowling: bowling alley
- chợ: market
- bãi đỗ xe nhiều tầng: multi-storey car park
- ga tàu: train station
- bến xe buýt: bus station
- bảo tàng: museum