VIETNAMESE
kết cấu thân xe
thân xe
ENGLISH
body texture
NOUN
/ˈbɑdi ˈtɛksʧər/
vehicle body
Kết cấu phần thân xe là những gì làm nên, tạo nên phần thân xe.
Ví dụ
1.
Tôi muốn tìm hiểu thêm về kết cấu thân xe.
I want to learn more about the car's body texture.
2.
Bạn nghĩ gì về kết cấu thân xe mẫu xe hơi mới nhất của chúng tôi?
What do you think about our latest car model body texture?
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ trong tiếng Anh nói về các bộ phận của xe nha!
- undercarriage (gầm xe): The driver found that the undercarriage could not be retracted. (Người lái xe nhận thấy gầm xe không gấp lại được.)
- body texture (kết cấu phần thân): I want to learn more about the car's body texture. (Tôi muốn tìm hiểu thêm về kết cấu thân xe.)
- frame, chassis (khung xe): This line of car has a very sturdy frame. (Dòng xe này có khung xe rất chắc chắn.)