VIETNAMESE
người ham học hỏi
học sinh chăm học
ENGLISH
studious person
NOUN
/ˈstudiəs ˈpɜrsən/
hard-working student
Người ham học hỏi là người có tinh thần học hỏi cao, chịu khó tìm tòi cái mới để phát huy năng lực bản thân.
Ví dụ
1.
Người ham học hỏi thích học hoặc dành nhiều thời gian cho việc học.
A studious person enjoys studying or spends a lot of time studying.
2.
Không ai nghĩ một người lười như anh lại là một người ham học hỏi.
No one expects a couch potato like him to be a studious person.
Ghi chú
Chúng ta cùng học về một số cụm từ tiếng Anh diễn tả các thái độ học tập nha!
- lazy to study (lười học): Why is this big boy so lazy to study? (Sao thằng bé dạo này lại lười học thế nhỉ?)
- studious (ham học hỏi): She was a studious child, and she feels happiest when reading. (Cô là một đứa trẻ hiếu học, và cô cảm thấy hạnh phúc nhất khi đọc sách.)
- fond of learning (hiếu học): He is fond of learning, but easily gets distracted. (Thằng bé hiếu học nhưng dễ bị phân tâm.)