VIETNAMESE
lửa trại
ENGLISH
campfire
NOUN
/ˈkæmpˌfaɪər/
bonfire
Lửa trại là lửa tại khu cắm trại.
Ví dụ
1.
Để đốt lửa trại, hãy bắt đầu bằng cách đặt ba miếng củi trở lên trên mặt đất.
To build a campfire, start by laying three or more pieces of firewood on the ground.
2.
Chúng tôi quây quần bên đống lửa trại, nướng kẹo dẻo.
We hunkered down round the campfire, toasting marshmallows.
Ghi chú
Cùng là lửa trại nhưng hãy phân biệt campfire bonfire nha!
- Lửa trại (Campfire) là những đám cháy nhỏ, có kiểm soát (controlled), được thiết kế để cung cấp hơi ấm (provide warmth) và nhiệt (heat) cho việc nấu nướng trong trại (campout).
- Lửa trại (Bonfire) là ngọn lửa lớn được xây dựng (built) cho nhiều mục đích khác nhau (wide range of purposes).