VIETNAMESE
cái lon
chậu, bình
ENGLISH
can
NOUN
/kæn/
pot, vessel
Cái lon đồ đựng chất lỏng, bằng nhựa hoặc kim loại, miệng nhỏ.
Ví dụ
1.
Anh ta mở lon và lấy một miếng cá ngừ lớn.
He opened the can and took a large swig of tuna.
2.
Chúng tôi đã thức cả đêm, uống vài lon bia, tâm sự, và cùng nhau làm vài trò ngốc nghếch.
We stayed up all night, drank a few cans of beer, poured our hearts and souls and then just did some goofy stuffs together.
Ghi chú
Cùng phân biệt jar, tin can:
- Cái lọ (Jar) thường bằng thủy tinh (glass) và bạn mở nó bằng cách vặn nắp (lid).
- Lon (Can) được làm bằng thiếc/nhôm (tin/aluminum) và một khi đã mở, nó không thể đóng lại được.
- Lon (Tin) là một vật chứa (container) đồ ăn.