VIETNAMESE
nhịp điệu
nhịp
ENGLISH
rhythm
NOUN
/ˈrɪðəm/
beat
Nhịp điệu là sự trầm bổng nối tiếp nhau trong một bài văn hoặc một bản nhạc.
Ví dụ
1.
Bản nhạc có nhịp điệu nhanh.
The music has a fast rhythm.
2.
Ngay lập tức, nhịp điệu và hương thơm của đại dương xoa dịu tâm hồn mệt mỏi của cô.
At once, the rhythm and scent of the ocean soothed her tiring soul.
Ghi chú
Một số yếu tố của bài hát:
- cao độ: pitch
- giai điệu: melody
- nhịp: flow
- nốt nhạc: note
- tông: tune