VIETNAMESE
con lật đật
ENGLISH
roly-poly toy
NOUN
/ˈroʊli-ˈpɑli tɔɪ/
round-bottomed doll, tilting doll, tumbler, wobbly man
Con lật đật là đồ chơi hình người có đáy tròn gắn vật nặng, hễ cứ đặt nằm là tự bật dậy.
Ví dụ
1.
Con lật đật là đồ chơi có đáy tròn, thường là hình quả trứng, có xu hướng tự cân bằng khi bị đẩy theo một góc.
A roly-poly toy is a round-bottomed toy, usually egg-shaped, that tends to right itself when pushed at an angle.
2.
Tôi từng có một con lật đật khi còn bé.
I used to have a roly-poly toy when I was a kid.
Ghi chú
Một số từ vựng về đồ chơi:
- ống sáo: flute
- phi tiêu: dart
- đĩa nhựa: frisbee
- con rối: puppet
- trống lục lạc: tambourine
- tấm bạt lò xo: tampoline