VIETNAMESE
luyện thi
ENGLISH
cram for the exam
NOUN
/kræm fɔr ði ɪgˈzæm/
Luyện thi là quá trình ôn, luyện lại để nhớ và nắm chắc những kiến thức đã học.
Ví dụ
1.
Con bé đang luyện thi môn Lịch sử.
She’s cramming for her history exam.
2.
Tất cả chúng ta đều phải luyện thi, nhưng cũng xin hãy nhớ thư giãn.
We all have to cram for exams, but please also remember to relax as well.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số cụm từ tiếng Anh để nói về việc luyện thi nha!
- college exam preparation (luyện thi đại học): What subject will you take for the college exam preparation? (Bạn sẽ học môn gì để luyện thi đại học?)
- cram for the exam (luyện thi): She’s cramming for her history exam. (Con bé đang luyện thi môn Lịch sử.)
- transition exam preparation (luyện thi chuyển cấp): Our oldest daughter is taking a transition exam prepartion. (Con gái lớn của chúng tôi đang tham gia một lớp luyện thi chuyển cấp.)