VIETNAMESE
phương pháp giảng dạy
phương pháp sư phạm
ENGLISH
teaching method
NOUN
/ˈtiʧɪŋ ˈmɛθəd/
pedagogical method
Phương pháp giảng dạy là cách thức sử dụng các nguồn lực trong giáo dục như giáo viên, trường lớp, dụng cụ học tập, các phương tiện vật chất để giáo dục người học.
Ví dụ
1.
Có ai thắc mắc về phương pháp dạy của cô ấy trước đây không?
Has anyone questioned her teaching method before?
2.
Tôi đang tìm kiếm một phương pháp giảng dạy hiệu quả.
I've been looking out for an efficient teaching method.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số cụm từ trong tiếng Anh có nghĩa gần nhau như teaching method, pedagogical method và educational philosophy nha!
- teaching method (phương pháp giảng dạy), thường chỉ về phương pháp của một giáo viên: Has anyone questioned her teaching method before? (Có ai thắc mắc về phương pháp dạy của cô ấy trước đây không?)
- pedagogical method (phương pháp sư phạm), thường nói về phương pháp cho một môn học, một ngành học: Such a new pedagogical method needs constant evaluation and revision. (Một phương pháp sư phạm mới như vậy cần được đánh giá và sửa đổi liên tục.)
- educational philosophy (triết lý giáo dục) thường nói về chiến lược của một đơn vị giáo dục: The modern educational philosophy should return to its simplicity and briefness. (Triết lý giáo dục hiện đại nên trở về với sự đơn giản và ngắn gọn của nó.)