VIETNAMESE
hài
ENGLISH
humor
NOUN
/ˈhjumər/
humour
Hài là trạng thái xu hướng của nhận thức đặc biệt để kích thích tiếng cười và cung cấp cho nhu cầu giải trí.
Ví dụ
1.
Đây là một bộ phim hài.
This is a film full of humor.
2.
Sự hài hước của người Mỹ chủ yếu được tìm thấy trên những lời cường điệu.
American humor is found largely on hyperbole.
Ghi chú
Một collocation siêu phổ biến với humor nè:
- sense of humor (khiếu hài hước): She had a great sense of humour: we had many good laughs together.
(Cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời: chúng tôi đã có nhiều trận cười sảng khoái cùng nhau.)