VIETNAMESE

thời gian cao điểm

giờ cao điểm

word

ENGLISH

peak hours

  
NOUN

/piːk ˈaʊəz/

rush hours

Thời gian cao điểm là khoảng thời gian có mức độ hoạt động hoặc sử dụng cao nhất trong ngày.

Ví dụ

1.

Giao thông đông đúc nhất trong thời gian cao điểm buổi sáng và buổi tối.

Traffic is heaviest during peak hours in the morning and evening.

2.

Nhiều công ty cung cấp giờ làm việc linh hoạt để tránh thời gian cao điểm.

Many companies offer flexible work hours to avoid peak hours.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ peak hours khi nói hoặc viết nhé! check During peak hours - Trong giờ cao điểm Ví dụ: Traffic is usually heavy during peak hours. (Giao thông thường ùn tắc trong giờ cao điểm.) check Peak hours for [hoạt động] - Giờ cao điểm cho [hoạt động] Ví dụ: Peak hours for online shopping are usually in the evenings and on weekends. (Giờ cao điểm cho mua sắm trực tuyến thường là vào buổi tối và cuối tuần.) check To avoid peak hours - Tránh giờ cao điểm Ví dụ: To avoid peak hours, try traveling outside of rush hour. (Để tránh giờ cao điểm, hãy thử di chuyển ngoài giờ cao điểm.)