VIETNAMESE
đầu tiên
ban đầu
ENGLISH
first
/fɜrst/
initial
Đầu tiên là thời điểm xảy ra sớm nhất hoặc vị trí đứng trước nhất trong một chuỗi sự kiện.
Ví dụ
1.
Anh ấy là người đầu tiên đến bữa tiệc.
He was the first to arrive at the party.
2.
Tuyết đầu tiên của mùa đông đã rơi hôm nay.
The first snow of winter fell today.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số từ đồng nghĩa với first trong tiếng Anh nhé!
Initial – ban đầu
Phân biệt:
Initial chỉ cái gì đó xảy ra hoặc tồn tại ở giai đoạn đầu tiên của một quá trình, thường là một sự kiện, tình huống.
Ví dụ:
The initial results of the experiment were promising.
(Kết quả ban đầu của thí nghiệm rất hứa hẹn.)
Primary – hàng đầu
Phân biệt:
Primary nhấn mạnh vào tính chất quan trọng, ưu tiên hàng đầu của một thứ gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc mối quan tâm.
Ví dụ:
The primary goal of the project is to improve communication.
(Mục tiêu hàng đầu của dự án là cải thiện giao tiếp.)
Earliest – sớm nhất
Phân biệt:
Earliest dùng để chỉ thời gian xuất hiện đầu tiên trong một chuỗi sự kiện, thường nói về thời gian.
Ví dụ:
She arrived at the earliest possible time.
(Cô ấy đến vào thời gian sớm nhất có thể.)
Inaugural – khai mạc, khánh thành
Phân biệt:
Inaugural ám chỉ sự kiện đầu tiên trong một chuỗi sự kiện, đặc biệt là trong các dịp quan trọng, như khởi đầu của một sự kiện lớn.
Ví dụ:
The president delivered his inaugural speech.
(Tổng thống đã đọc bài phát biểu khai mạc của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết