VIETNAMESE

Hiên nhà

hiên, sân hiên

word

ENGLISH

veranda

  
NOUN

/vəˈrændə / pɔːrtʃ/

porch

Hiên nhà là không gian mái hiên che chắn trước mặt hoặc bên ngoài ngôi nhà, thường dùng để tiếp khách và tạo điểm nhấn kiến trúc.

Ví dụ

1.

Ngôi nhà có một hiên rộng rãi làm tăng nét duyên dáng cho mặt tiền.

The house features a spacious veranda that adds charm to its façade.

2.

Nhiều gia đình thích thưởng thức cà phê sáng trên hiên nhà.

Many families enjoy morning coffee on their veranda.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của veranda nhé! check Porch – Hiên nhà Phân biệt: Porch là một khu vực nhỏ phía trước nhà, thường có mái che, trong khi veranda là hiên dài chạy dọc mặt tiền. Ví dụ: The house has a cozy porch with a wooden bench. (Ngôi nhà có một hiên nhà ấm cúng với một băng ghế gỗ.) check Balcony – Ban công Phân biệt: Balcony là phần nhô ra khỏi tầng trên của tòa nhà, khác với veranda thường nằm ở tầng trệt. Ví dụ: The apartment features a spacious balcony overlooking the city. (Căn hộ có một ban công rộng rãi nhìn ra thành phố.) check Terrace – Sân thượng Phân biệt: Terrace là khu vực ngoài trời rộng rãi, thường nằm trên mái hoặc sân vườn, khác với veranda là hiên nhà có mái che. Ví dụ: The hotel has a rooftop terrace with a stunning ocean view. (Khách sạn có một sân thượng với tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.)