VIETNAMESE

đột tử

word

ENGLISH

Sudden death

  
NOUN

/ˈsʌdn dɛθ/

unexpected demise

"Đột tử" là cái chết xảy ra đột ngột, không được dự đoán trước.

Ví dụ

1.

Đột tử có thể do ngừng tim gây ra.

Sudden death can be caused by cardiac arrest.

2.

Khám sức khỏe định kỳ giúp ngăn ngừa đột tử.

Regular checkups help prevent sudden death.

Ghi chú

Từ Sudden death là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng tử vong đột ngột – thường không có dấu hiệu cảnh báo trước. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Cardiac sudden death – đột tử do tim Ví dụ: Cardiac sudden death is often caused by arrhythmias. (Đột tử do tim thường gây ra bởi rối loạn nhịp tim.) check Sudden infant death syndrome (SIDS) – hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh Ví dụ: SIDS remains a major concern for pediatricians. (Hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh vẫn là một mối quan tâm lớn đối với các bác sĩ nhi khoa.) check Athletic sudden death – đột tử khi vận động viên thi đấu Ví dụ: Athletic sudden death is rare but tragic. (Đột tử khi vận động viên thi đấu hiếm gặp nhưng bi thảm.)