VIETNAMESE

Mặt sàn

sàn nhà, bề mặt sàn

word

ENGLISH

floor surface

  
NOUN

/flɔːr ˈsɜːrfɪs/

Mặt sàn là bề mặt hoàn thiện của sàn nhà, là phần tiếp xúc trực tiếp với người sử dụng, thường được hoàn thiện để tạo vẻ đẹp và chức năng cách âm, cách nhiệt.

Ví dụ

1.

Mặt sàn được đánh bóng sáng bóng tạo nên vẻ đẹp hiện đại cho căn phòng.

The floor surface was polished to a high shine.

2.

Việc bảo trì mặt sàn đúng cách giúp kéo dài tuổi thọ của sàn nhà.

Proper maintenance of the floor surface is essential for longevity.

Ghi chú

Surface là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của surface nhé! check Nghĩa 1: Lớp ngoài cùng hoặc phần ngoài của một đối tượng Ví dụ: The surface of the moon is covered with dust. (Bề mặt của mặt trăng được phủ một lớp bụi.) check Nghĩa 2: Xuất hiện, thể hiện ra ngoài hoặc nổi lên Ví dụ: His anger surfaced during the meeting. (Cơn giận của anh ta đã bộc lộ trong cuộc họp.)