VIETNAMESE

Sơ đồ thiết kế

word

ENGLISH

design diagram

  
NOUN

/dɪˈzaɪn dɪˈæɡræm/

Bản vẽ phác thảo ý tưởng thiết kế của công trình, phản ánh giải pháp kiến trúc.

Ví dụ

1.

Sơ đồ thiết kế phác thảo ý tưởng dự án.

The design diagram outlines the project concept.

2.

Sơ đồ thiết kế được cập nhật theo yêu cầu khách hàng.

The design diagram was updated for client feedback.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của design diagram nhé! check Blueprint – Bản thiết kế Phân biệt: Blueprint là bản vẽ thiết kế kỹ thuật chi tiết của công trình, thường được sử dụng trong xây dựng và kiến trúc, có thể giống với design diagram nhưng có tính chi tiết cao hơn. Ví dụ: The architect presented the blueprint for the new office building. (Kiến trúc sư trình bày bản thiết kế cho tòa nhà văn phòng mới.) check Draft – Bản phác thảo Phân biệt: Draft là bản phác thảo sơ bộ của thiết kế, có thể ít chi tiết hơn design diagram, nhưng dùng để thể hiện các ý tưởng ban đầu. Ví dụ: The designer submitted a draft for approval before finalizing the project. (Nhà thiết kế đã nộp bản phác thảo để xin phê duyệt trước khi hoàn thiện dự án.) check Schematic diagram – Sơ đồ sơ lược Phân biệt: Schematic diagram thường là biểu đồ đơn giản, thể hiện các mối quan hệ hoặc kết nối giữa các thành phần, khác với design diagram thường chi tiết và mô tả toàn bộ thiết kế. Ví dụ: The engineer provided a schematic diagram of the electrical system. (Kỹ sư cung cấp sơ đồ sơ lược của hệ thống điện.)